成功したからといって傲慢な態度を取ってはいけない。
Không nên có thái độ ngạo mạn chỉ vì đã thành công.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
ngạo mạn, tự cao và coi thường người khác
傲慢 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là ngạo mạn, tự cao và coi thường người khác.
Cách đọc là ごうまん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ごうまん
Hán Việt: Ngạo Mạn
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 3
成功したからといって傲慢な態度を取ってはいけない。
Không nên có thái độ ngạo mạn chỉ vì đã thành công.
自分だけが正しいという傲慢な考えを捨てるべきだ。
Nên từ bỏ suy nghĩ ngạo mạn rằng chỉ mình là đúng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.