ライバル(らいばる)を牽制(けんせい)する。
Kiềm chế đối thủ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kiềm chế
牽制 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kiềm chế.
Cách đọc là けんせい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんせい
Hán Việt: Khiên Chế
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
ライバル(らいばる)を牽制(けんせい)する。
Kiềm chế đối thủ.
政府は野党の動きを牽制し、法案の可決を目指した。
Chính phủ đã kiềm chế động thái của đảng đối lập và hướng tới việc thông qua dự luật.
Từ gần nghĩa: 抑制 | 抑制 (よくせい) - Kiềm chế, kìm hãm
Từ trái nghĩa: 促進 | 促進 (そくしん) - Thúc đẩy
Liên quan: 妨げる, 抑える | 妨害 (ぼうがい) - Cản trở, gây trở ngại | 戦略
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.