敵(てき)を完膚なきまで(かんぷなきまで)叩く(たたかく)。
Đánh bại kẻ thù một cách triệt để.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triệt để
完膚なきまで trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triệt để.
Cách đọc là かんぷなきまで.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんぷなきまで
Hán Việt: Hoàn Phu
Loại từ: Phó từ
敵(てき)を完膚なきまで(かんぷなきまで)叩く(たたかく)。
Đánh bại kẻ thù một cách triệt để.
彼の論文は、教授によって完膚なきまで批判された。
Bài luận của anh ấy đã bị giáo sư phê bình một cách triệt để.
Từ gần nghĩa: 徹底的に | 徹底的に, 完全に
Từ trái nghĩa: 不完全に | 部分的に | 手加減して
Liên quan: 徹底的 | 完全に | 徹底, 完全, 敗北 | 徹底的, 完膚
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.