犯人(はんにん)の供述(きょうじゅつ)。
Lời khai của phạm nhân.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cung khai
供述 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cung khai.
Cách đọc là きょうじゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: きょうじゅつ
Hán Việt: Cúng Thuật
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
犯人(はんにん)の供述(きょうじゅつ)。
Lời khai của phạm nhân.
被告人は供述を二転三転させたため、信憑性が疑われた。
Bị cáo đã thay đổi lời khai nhiều lần, nên tính xác thực bị nghi ngờ.
Từ gần nghĩa: 証言 (しょうげん) | 自白, 証言, 陳述 | 証言 (しょうげん), 陳述 (ちんじゅつ)
Từ trái nghĩa: 黙秘 (もくひ)
Liên quan: 裁判 (さいばん), 警察 (けいさつ), 尋問 (じんもん) | 証拠, 尋問, 裁判 | 供述書 (きょうじゅつしょ), 供述調書 (きょうじゅつちょうしょ) | 証言する (しょうげんする), 取り調べ (とりしらべ), 証拠 (しょうこ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.