要求(ようきゅう)を拒絶(きょぜつ)する。
Cự tuyệt yêu cầu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cự tuyệt
拒絶 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cự tuyệt.
Cách đọc là kyozetsu.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: kyozetsu
Hán Việt: Cự Tuyệt
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 41
要求(ようきゅう)を拒絶(きょぜつ)する。
Cự tuyệt yêu cầu.
彼の提案はあっさり拒絶された。
Đề xuất của anh ấy đã bị từ chối thẳng thừng.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.