会社は根拠のない要求をきっぱり拒んだ。
Công ty dứt khoát từ chối yêu cầu không có căn cứ.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
từ chối, không tiếp nhận hoặc kháng lại một yêu cầu, đề nghị hay sự xâm nhập
拒む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là từ chối, không tiếp nhận hoặc kháng lại một yêu cầu, đề nghị hay sự xâm nhập.
Cách đọc là こばむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: こばむ
Hán Việt: Cự
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru · Unit 2
会社は根拠のない要求をきっぱり拒んだ。
Công ty dứt khoát từ chối yêu cầu không có căn cứ.
体の免疫機能が異物の侵入を拒む。
Hệ miễn dịch của cơ thể chống lại sự xâm nhập của vật lạ.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.