彼は友人の助言を素直に受け入れた。
Anh ấy thành thật tiếp nhận lời khuyên của bạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
chấp nhận; tiếp nhận
受け入れる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là chấp nhận; tiếp nhận.
Cách đọc là うけいれる.
Từ này đang được phân loại là Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うけいれる
Hán Việt: Thụ nhập
Loại từ: Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
彼は友人の助言を素直に受け入れた。
Anh ấy thành thật tiếp nhận lời khuyên của bạn.
学校は留学生を積極的に受け入れている。
Trường tích cực tiếp nhận du học sinh.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.