事件(じけん)の真相(しんそう)を解明(かいめい)する。
Làm sáng tỏ chân tướng vụ án.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Làm sáng tỏ
解明 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Làm sáng tỏ.
Cách đọc là かいめい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かいめい
Hán Việt: Giải Minh
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 42
事件(じけん)の真相(しんそう)を解明(かいめい)する。
Làm sáng tỏ chân tướng vụ án.
長年(ながねん)の研究(けんきゅう)を経(へ)て、ついにその病気(びょうき)の原因(げんいん)が解明(かいめい)された。
Sau nhiều năm nghiên cứu, cuối cùng nguyên nhân của căn bệnh đó đã được làm sáng tỏ.
Từ gần nghĩa: 究明 (きゅうめい)
Từ trái nghĩa: 隠蔽 (いんぺい)
Liên quan: 分析 (ぶんせき), 研究 (けんきゅう), 調査 (ちょうさ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.