事態(じたい)を収束(しゅうそく)させる。
Làm cho tình hình ổn định lại.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Ổn định lại
収束 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Ổn định lại.
Cách đọc là しゅうそく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しゅうそく
Hán Việt: Thâu Thúc
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
事態(じたい)を収束(しゅうそく)させる。
Làm cho tình hình ổn định lại.
感染症(かんせんしょう)が収束(しゅうそく)に向(む)かっている。
Dịch bệnh đang dần ổn định lại.
Từ gần nghĩa: 終息 (しゅうそく) | 終息、解決 | 終息 | 終息 (kết thúc, chấm dứt) | 解決 (かいけつ)
Từ trái nghĩa: 混乱 (こうらん) | 発散、拡散 | 発散 (はっさん) | 発散 | 混乱 (hỗn loạn)
Liên quan: 解決 (かいけつ), 落ち着く (おちつく) | 収斂 | 収斂 (しゅうれん), 終結 (しゅうけつ) | 収拾 | 収斂 (hội tụ) | 解決 | 終息 (しゅうそく)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.