威嚇(いかく)射撃(しゃげき)。
Bắn súng đe dọa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Uy hiếp
威嚇 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Uy hiếp.
Cách đọc là いかく.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: いかく
Hán Việt: Uy Hách
Loại từ: Danh từ / Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
威嚇(いかく)射撃(しゃげき)。
Bắn súng đe dọa.
その動物は、自分の縄張りを守るかのように、唸り声を上げて威嚇した。
Con vật đó gầm gừ và đe dọa, như thể để bảo vệ lãnh thổ của mình.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.