弁護士は被告人の権利を擁護した。
Luật sư bảo vệ quyền lợi của bị cáo.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
việc đứng ra bảo vệ quyền lợi, lập trường hoặc người đang bị chỉ trích và đe dọa
擁護 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là việc đứng ra bảo vệ quyền lợi, lập trường hoặc người đang bị chỉ trích và đe dọa.
Cách đọc là ようご.
Từ này đang được phân loại là Danh từ / Động từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ようご
Hán Việt: ỦNG HỘ
Loại từ: Danh từ / Động từ
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
弁護士は被告人の権利を擁護した。
Luật sư bảo vệ quyền lợi của bị cáo.
彼女は会議で少数派の意見を擁護した。
Cô ấy lên tiếng bảo vệ ý kiến của nhóm thiểu số trong cuộc họp.
Từ gần nghĩa: 保護 (ほご), 支持 (しじ) | 弁護
Từ trái nghĩa: 非難 (ひなん - chỉ trích), 攻撃 (こうげき - tấn công)
Liên quan: 人権擁護 (じんけんようご - bảo vệ nhân quyền), 弱者擁護 (じゃくしゃようご - bảo vệ người yếu thế)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.