教育(きょういく)の一環(いっかん)。
Như là một phần của giáo dục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Một phần
一環 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Một phần.
Cách đọc là いっかん.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: いっかん
Hán Việt: Nhất Hoàn
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
教育(きょういく)の一環(いっかん)。
Như là một phần của giáo dục.
新しいプロジェクトは、会社の長期戦略の一環として計画された。
Dự án mới được lên kế hoạch như một phần trong chiến lược dài hạn của công ty.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.