国境(こっきょう)を越境(えっきょう)する。
Vượt biên giới.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vượt biên
越境 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vượt biên.
Cách đọc là えっきょう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えっきょう
Hán Việt: Việt Cảnh
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
国境(こっきょう)を越境(えっきょう)する。
Vượt biên giới.
この問題は、一国(いっこく)の枠(わく)を越境(えっきょう)する地球規模(ちきゅうきぼ)の課題(かだい)である。
Vấn đề này là một thách thức toàn cầu vượt ra ngoài khuôn khổ của một quốc gia.
Từ gần nghĩa: 侵入 | 国境越え
Liên quan: 国境, 密入国, 不法滞在, 越境EC | 国境, 不法入国 | 越境EC, 不法越境, 国境, 境界
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.