獲物(えもの)を狙う(ねらう)。
Nhắm tới con mồi.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Con mồi
獲物 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Con mồi.
Cách đọc là えもの.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えもの
Hán Việt: Hoạch Vật
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
獲物(えもの)を狙う(ねらう)。
Nhắm tới con mồi.
彼は長年の努力の末、ついに大企業の社長という獲物を手に入れた。
Sau nhiều năm nỗ lực, cuối cùng anh ấy đã đạt được "con mồi" là chức giám đốc của một công ty lớn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.