舞台(ぶたい)の演出(えんしゅつ)。
Dàn dựng sân khấu.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dàn dựng
演出 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dàn dựng.
Cách đọc là えんしゅつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: えんしゅつ
Hán Việt: Diễn Xuất
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
舞台(ぶたい)の演出(えんしゅつ)。
Dàn dựng sân khấu.
その映画監督は、緻密な演出によって観客を物語の世界へと引き込むことに成功した。
Đạo diễn điện ảnh đó đã thành công trong việc lôi cuốn khán giả vào thế giới câu chuyện thông qua cách dàn dựng tỉ mỉ.
Từ gần nghĩa: 監督, 制作 | 監督 (かんとく)
Liên quan: 舞台, 脚本, 演出家 | 監督, 脚本, 舞台 | 演出家 (えんしゅつか), 舞台 (ぶたい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.