社会(しゃかい)階層(かいそう)。
Tầng lớp xã hội.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tầng lớp
階層 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tầng lớp.
Cách đọc là かいそう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かいそう
Hán Việt: Giai Tầng
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
社会(しゃかい)階層(かいそう)。
Tầng lớp xã hội.
この会社では、能力主義が導入され、従来の階層構造が大きく変化した。
Tại công ty này, chế độ trọng dụng năng lực đã được áp dụng, và cấu trúc tầng lớp truyền thống đã thay đổi đáng kể.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.