思考(しこう)の可視化(かしか)。
Trực quan hóa tư duy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trực quan hóa
可視化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trực quan hóa.
Cách đọc là かしか.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かしか
Hán Việt: Khắc Thị Hoá
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
思考(しこう)の可視化(かしか)。
Trực quan hóa tư duy.
複雑(ふくざつ)なデータ(でーた)を可視化(かしか)することで、問題(もんだい)の本質(ほんしつ)をより明確(めいかく)に理解(りかい)できる。
Bằng cách trực quan hóa dữ liệu phức tạp, có thể hiểu rõ hơn bản chất của vấn đề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.