プロジェクトの進捗状況を見える化することで、チーム全体の認識を合わせます。
Bằng cách trực quan hóa tình hình tiến độ dự án, chúng tôi thống nhất nhận thức của toàn bộ nhóm.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Trực quan hóa, hiển thị rõ ràng, làm cho dễ thấy, minh bạch hóa.
見える化 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Trực quan hóa, hiển thị rõ ràng, làm cho dễ thấy, minh bạch hóa..
Cách đọc là みえるか.
Từ này đang được phân loại là Danh từ (thường dùng kèm する thành động từ). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: みえるか
Hán Việt: Kiến Hóa (trực quan hóa)
Loại từ: Danh từ (thường dùng kèm する thành động từ)
Nguồn/bài: Túi 76
プロジェクトの進捗状況を見える化することで、チーム全体の認識を合わせます。
Bằng cách trực quan hóa tình hình tiến độ dự án, chúng tôi thống nhất nhận thức của toàn bộ nhóm.
システムのアーキテクチャを見える化し、引き継ぎ資料としてまとめました。
Chúng tôi đã trực quan hóa kiến trúc hệ thống và tổng hợp thành tài liệu bàn giao.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.