勇気(ゆうき)に完服(かんぷく)する。
Khâm phục dũng khí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khâm phục
完服 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khâm phục.
Cách đọc là かんぷく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんぷく
Hán Việt: Hoàn Phục
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
勇気(ゆうき)に完服(かんぷく)する。
Khâm phục dũng khí.
彼の粘り強さには完服するばかりだ。
Tôi hoàn toàn khâm phục sự kiên trì của anh ấy.
Từ gần nghĩa: 感服 (かんぷく), 敬服 (けいふく) | 感服 (かんぷく)
Từ trái nghĩa: 軽蔑 (けいべつ)
Liên quan: 尊敬 (そんけい), 服従 (ふくじゅう) | 尊敬 (そんけい), 敬意 (けいい)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.