命(いのち)を軽視(けいし)する。
Xem nhẹ mạng sống.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xem nhẹ
軽視 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xem nhẹ.
Cách đọc là けいし.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けいし
Hán Việt: Khinh Thị
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
命(いのち)を軽視(けいし)する。
Xem nhẹ mạng sống.
環境問題に対する政府の軽視は、将来に大きな影響を及ぼすだろう。
Việc chính phủ xem nhẹ vấn đề môi trường có lẽ sẽ gây ra ảnh hưởng lớn đến tương lai.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.