安全確認を疎かにすると、重大な事故につながります。
Nếu sao nhãng việc xác nhận an toàn, sẽ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sao nhãng, lơ là, bỏ bê, coi nhẹ (thường dùng cho công việc, trách nhiệm, an toàn).
疎かにする trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sao nhãng, lơ là, bỏ bê, coi nhẹ (thường dùng cho công việc, trách nhiệm, an toàn)..
Cách đọc là おろそかにする.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1 (dạng ghép với する). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: おろそかにする
Hán Việt: Sơ (Sơ suất)
Loại từ: Động từ nhóm 1 (dạng ghép với する)
Nguồn/bài: Túi 54
安全確認を疎かにすると、重大な事故につながります。
Nếu sao nhãng việc xác nhận an toàn, sẽ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
朝礼では、日々の安全対策を疎かにしないよう注意喚起されました。
Tại buổi họp sáng, mọi người đã được nhắc nhở không được lơ là các biện pháp an toàn hàng ngày.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.