現行(げんこう)の法律(ほうりつ)。
Luật pháp hiện hành.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Hiện hành
現行 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Hiện hành.
Cách đọc là げんこう.
Từ này đang được phân loại là Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: げんこう
Hán Việt: Hiện Hạnh
Loại từ: Danh từ
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
現行(げんこう)の法律(ほうりつ)。
Luật pháp hiện hành.
現行の教育制度には、多くの課題が残されている。
Trong hệ thống giáo dục hiện hành, nhiều thách thức vẫn còn tồn tại.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.