皆様(みなさま)のご健勝(けんしょう)。
Sự khỏe mạnh của mọi người.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Khỏe mạnh
健勝 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Khỏe mạnh.
Cách đọc là けんしょう.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: けんしょう
Hán Việt: Kiện Thắng
Loại từ: Tính từ đuôi na
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
皆様(みなさま)のご健勝(けんしょう)。
Sự khỏe mạnh của mọi người.
先生のご健勝を心よりお祈り申し上げます。
Tôi xin chân thành cầu chúc thầy/cô luôn mạnh khỏe.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.