意志(いし)を貫徹(かんてつ)する。
Quán triệt ý chí.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Quán triệt
貫徹 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Quán triệt.
Cách đọc là かんてつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Mục này đang nằm trong kho Từ vựng JLPT N1 của JLPT180. Nếu course_map có giáo trình/bài tương ứng, liên kết học theo giáo trình được hiển thị ngay bên dưới.
Cách đọc: かんてつ
Hán Việt: Quán Triệt
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 45
意志(いし)を貫徹(かんてつ)する。
Quán triệt ý chí.
どんな困難(こんなん)があっても、この計画(けいかく)を貫徹(かんてつ)する覚悟(かくご)だ。
Dù có bất kỳ khó khăn nào, tôi cũng quyết tâm quán triệt kế hoạch này.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.