徹底(てってい)調査(ちょうさ)。
Điều tra triệt để.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Triệt để
徹底 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Triệt để.
Cách đọc là てってい.
Từ này đang được phân loại là Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: てってい
Hán Việt: Triệt Để
Loại từ: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: (blank)::Túi 44
徹底(てってい)調査(ちょうさ)。
Điều tra triệt để.
環境保護のため、企業は廃棄物の削減を徹底する義務がある。
Để bảo vệ môi trường, các doanh nghiệp có nghĩa vụ phải triệt để giảm thiểu chất thải.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.