計画は完璧に見えたが、予想外の問題が起きた。
Kế hoạch trông hoàn hảo nhưng một vấn đề ngoài dự kiến đã xảy ra.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
hoàn hảo; không có thiếu sót
完璧 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là hoàn hảo; không có thiếu sót.
Cách đọc là かんぺき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんぺき
Hán Việt: Hoàn Bích
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Mimi Kara Oboeru
計画は完璧に見えたが、予想外の問題が起きた。
Kế hoạch trông hoàn hảo nhưng một vấn đề ngoài dự kiến đã xảy ra.
彼女は質問に完璧な日本語で答えた。
Cô ấy trả lời câu hỏi bằng tiếng Nhật hoàn hảo.
Từ gần nghĩa: 完全, 申し分ない | 完全 (かんぜん) | 申し分ない (もうしぶんない) | 完全 | 完全, 無欠 | 完全, 無欠, 申し分ない | 完全 (kanzen), 無欠 (muketsu)
Từ trái nghĩa: 不完全 | 不完全 (ふかんぜん) | 不完全 (fukanzen)
Liên quan: 欠点, 長所, 完璧主義 | 申し分ない (もうしぶんない), 非の打ち所がない (ひのうちどころがない) | 完璧主義 (かんぺきしゅぎ) | 完璧主義 | 完璧主義, 完璧主義者 | 完璧主義 (kanpeki shugi)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.