今回のサーバー障害は深刻なので、抜本的な対策が必要です。
Sự cố máy chủ lần này rất nghiêm trọng, nên cần có biện pháp đối phó triệt để.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mang tính triệt để, tận gốc, căn bản; quyết liệt.
抜本的 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mang tính triệt để, tận gốc, căn bản; quyết liệt..
Cách đọc là ばっぽんてき.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi Na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ばっぽんてき
Hán Việt: Bạt Bản Đích
Loại từ: Tính từ đuôi Na
Nguồn/bài: Túi 72
今回のサーバー障害は深刻なので、抜本的な対策が必要です。
Sự cố máy chủ lần này rất nghiêm trọng, nên cần có biện pháp đối phó triệt để.
同じバグの再発を防ぐため、抜本的なコードの修正が求められています。
Để ngăn chặn lỗi tương tự tái phát, việc sửa đổi code một cách triệt để là cần thiết.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.