抜本的
ばっぽんてき
Nghĩa: Mang tính triệt để, tận gốc, căn bản; quyết liệt.
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
今回のサーバー障害は深刻なので、抜本的な対策が必要です。
Sự cố máy chủ lần này rất nghiêm trọng, nên cần có biện pháp đối phó triệt để.
Ví dụ 2
同じバグの再発を防ぐため、抜本的なコードの修正が求められています。
Để ngăn chặn lỗi tương tự tái phát, việc sửa đổi code một cách triệt để là cần thiết.