徹底
てってい
Nghĩa: Triệt để
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
徹底(てってい)調査(ちょうさ)。
Điều tra triệt để.
Ví dụ 2
環境保護のため、企業は廃棄物の削減を徹底する義務がある。
Để bảo vệ môi trường, các doanh nghiệp có nghĩa vụ phải triệt để giảm thiểu chất thải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1 · Từ gần nghĩa
Dữ liệu JLPT180 đang liên kết hai mục này theo quan hệ từ gần nghĩa. So sánh nghĩa và câu ví dụ thật trước khi ghi nhớ.
てってい
Nghĩa: Triệt để
Loại: Danh từ, Danh động từ (Nhóm 3)
Ví dụ 1
徹底(てってい)調査(ちょうさ)。
Điều tra triệt để.
Ví dụ 2
環境保護のため、企業は廃棄物の削減を徹底する義務がある。
Để bảo vệ môi trường, các doanh nghiệp có nghĩa vụ phải triệt để giảm thiểu chất thải.
ばっぽんてき
Nghĩa: Mang tính triệt để, tận gốc, căn bản; quyết liệt.
Loại: Tính từ đuôi Na
Ví dụ 1
今回のサーバー障害は深刻なので、抜本的な対策が必要です。
Sự cố máy chủ lần này rất nghiêm trọng, nên cần có biện pháp đối phó triệt để.
Ví dụ 2
同じバグの再発を防ぐため、抜本的なコードの修正が求められています。
Để ngăn chặn lỗi tương tự tái phát, việc sửa đổi code một cách triệt để là cần thiết.
Hai mục được dữ liệu JLPT180 đánh dấu là gần nghĩa. Gần nghĩa không đồng nghĩa với thay thế hoàn toàn. Nếu phần ghi chú dữ liệu chưa nêu rõ sắc thái khác nhau, JLPT180 không tự bịa thêm quy tắc; hãy đối chiếu trực tiếp nghĩa, cấu trúc và ví dụ ở hai cột trên.
Khi luyện, hãy tự chọn một tình huống rồi thử dùng từng mục. Nếu cả hai nghe có vẻ đúng, quay lại nguồn/bài và câu ví dụ để xác định cách dùng tự nhiên hơn.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.