全三十巻(ぜんさんじゅっかん)で完結(かんけつ)する。
Hoàn tất trong toàn bộ 30 tập.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Kết thúc / Hoàn tất
完結 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Kết thúc / Hoàn tất.
Cách đọc là かんけつ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんけつ
Hán Việt: Hoàn Kết
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 46
全三十巻(ぜんさんじゅっかん)で完結(かんけつ)する。
Hoàn tất trong toàn bộ 30 tập.
この小説は、作者の死によって未完結のまま終わってしまった。
Cuốn tiểu thuyết này đã kết thúc trong tình trạng chưa hoàn thành do cái chết của tác giả.
Từ gần nghĩa: 終了 (しゅうりょう), 完了 (かんりょう)
Từ trái nghĩa: 開始 (かいし)
Liên quan: 最終回 (さいしゅうかい), 完結編 (かんけつへん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.