彼の才能は同年代の他の選手を凌駕している。
Tài năng của anh ấy vượt trội so với các cầu thủ cùng lứa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Vượt trội, vượt qua, lấn át (về khả năng, chất lượng)
凌駕 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Vượt trội, vượt qua, lấn át (về khả năng, chất lượng).
Cách đọc là りょうが.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: りょうが
Hán Việt: Lăng giá
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 46
彼の才能は同年代の他の選手を凌駕している。
Tài năng của anh ấy vượt trội so với các cầu thủ cùng lứa.
新しい技術は従来の性能を凌駕する可能性を秘めている。
Công nghệ mới tiềm ẩn khả năng vượt qua hiệu suất truyền thống.
Từ gần nghĩa: 超越 (ちょうえつ), 上回る (うわまわる), 勝る (まさる)
Từ trái nghĩa: 劣る (おとる), 及ばない (およばない)
Liên quan: 優位に立つ (ゆういにたつ), 抜きん出る (ぬきんでる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.