彼の潔白は、証拠によって完全に払拭された。
Sự vô tội của anh ấy đã được chứng cứ xóa tan hoàn toàn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xóa tan, xua tan, loại bỏ hoàn toàn (nghi ngờ, hình ảnh tiêu cực, lo lắng)
払拭 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xóa tan, xua tan, loại bỏ hoàn toàn (nghi ngờ, hình ảnh tiêu cực, lo lắng).
Cách đọc là ふっしょく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふっしょく
Hán Việt: Phất thức
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 46
彼の潔白は、証拠によって完全に払拭された。
Sự vô tội của anh ấy đã được chứng cứ xóa tan hoàn toàn.
チームは勝利でこれまでの悪いイメージを払拭した。
Đội đã xóa tan hình ảnh tiêu cực trước đây bằng một chiến thắng.
Từ gần nghĩa: 解消 (かいしょう), 一掃 (いっそう), 除去 (じょきょ)
Từ trái nghĩa: 抱く (いだく), 生じる (しょうじる)
Liên quan: 誤解を払拭する, 不安を払拭する
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.