彼は運命に翻弄されながらも、強く生き抜いた。
Anh ấy đã sống mạnh mẽ dù bị số phận trêu đùa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Tung hứng, đùa giỡn, thao túng, chơi đùa (với cảm xúc, số phận)
翻弄 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Tung hứng, đùa giỡn, thao túng, chơi đùa (với cảm xúc, số phận).
Cách đọc là ほんろう.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ほんろう
Hán Việt: Phiên Lộng
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 46
彼は運命に翻弄されながらも、強く生き抜いた。
Anh ấy đã sống mạnh mẽ dù bị số phận trêu đùa.
彼女は彼の感情を翻弄し、最後には捨て去った。
Cô ấy đã đùa giỡn với tình cảm của anh ấy và cuối cùng vứt bỏ anh.
Từ gần nghĩa: もてあそぶ (trêu đùa), 振り回す (ふりまわす - điều khiển, xoay vòng)
Từ trái nghĩa: 支配 (しはい - chi phối, thống trị), 統制 (とうせい - kiểm soát)
Liên quan: 弄ぶ (もてあそぶ - trêu đùa, chơi đùa), 玩弄 (がんろう - trêu đùa)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.