状況は漸次回復に向かっている。
Tình hình đang dần dần hồi phục.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dần dần, từng bước một, tuần tự.
漸次 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dần dần, từng bước một, tuần tự..
Cách đọc là ぜんじ.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ぜんじ
Hán Việt: Tiệm thứ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 46
状況は漸次回復に向かっている。
Tình hình đang dần dần hồi phục.
新しい制度は、来年から漸次導入される予定だ。
Chế độ mới dự kiến sẽ được triển khai dần dần từ năm sau.
Từ gần nghĩa: 徐々に (じょじょに), 次第に (しだいに), 段階的に (だんかいてきに)
Từ trái nghĩa: 一挙に (いっきょに), 急速に (きゅうそくに)
Liên quan: 変化 (へんか), 進展 (しんてん), 改善 (かいぜん)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.