疲れた体を弛緩させるために、マッサージを受けた。
Để thư giãn cơ thể mệt mỏi, tôi đã đi mát-xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Nới lỏng, chùng xuống, thư giãn (cơ bắp, tinh thần); trì trệ (tình hình, quy định).
弛緩 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Nới lỏng, chùng xuống, thư giãn (cơ bắp, tinh thần); trì trệ (tình hình, quy định)..
Cách đọc là しかん.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しかん
Hán Việt: THỈ HOÃN
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 46
疲れた体を弛緩させるために、マッサージを受けた。
Để thư giãn cơ thể mệt mỏi, tôi đã đi mát-xa.
景気が弛緩し、企業の生産活動にも影響が出ている。
Tình hình kinh tế trì trệ, hoạt động sản xuất của các doanh nghiệp cũng bị ảnh hưởng.
Từ gần nghĩa: 緩む (ゆるむ), 緩慢 (かんまん), 和らぐ (やわらぐ)
Từ trái nghĩa: 緊張 (きんちょう), 収縮 (しゅうしゅく)
Liên quan: 弛む (たるむ), 緩和 (かんわ)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.