彼は優勝し、スタジアムを闊歩した。
Anh ấy đã vô địch và đi hiên ngang khắp sân vận động.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đi hiên ngang, đi bộ oai vệ, đi bộ đường dài (thường với vẻ tự tin, kiêu hãnh).
闊歩 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đi hiên ngang, đi bộ oai vệ, đi bộ đường dài (thường với vẻ tự tin, kiêu hãnh)..
Cách đọc là かっぽ.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かっぽ
Hán Việt: Khoát Bộ
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 46
彼は優勝し、スタジアムを闊歩した。
Anh ấy đã vô địch và đi hiên ngang khắp sân vận động.
新しい社長は自信に満ちて社内を闊歩している。
Giám đốc mới tràn đầy tự tin và đi lại oai vệ trong công ty.
Từ gần nghĩa: 堂々と歩く (どうどうとあるく), 悠々と歩く (ゆうゆうとあるく)
Từ trái nghĩa: 萎縮 (いしゅく - co rúm), 怯える (おびえる - sợ hãi)
Liên quan: 偉そうに (えらそうに - kiêu ngạo), 胸を張る (むねをはる - ưỡn ngực)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.