彼女は感動して目が潤んでいた。
Cô ấy cảm động đến mức mắt rơm rớm nước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đẫm nước (mắt), ẩm ướt, long lanh.
潤む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đẫm nước (mắt), ẩm ướt, long lanh..
Cách đọc là うるむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: うるむ
Hán Việt: Nhuận
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 46
彼女は感動して目が潤んでいた。
Cô ấy cảm động đến mức mắt rơm rớm nước.
朝露に草木が潤んでいた。
Cây cỏ đẫm sương đêm.
Từ gần nghĩa: 涙ぐむ (なみだぐむ - rơm rớm nước mắt), 湿る (しめる - ẩm ướt)
Từ trái nghĩa: 乾く (かわく - khô), 冴える (さえる - trong trẻo)
Liên quan: 瞳 (ひとみ - con ngươi), 涙 (なみだ - nước mắt), 湿気 (しっけ - độ ẩm)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.