彼女は窓辺に佇み、遠くの景色を眺めていた。
Cô ấy đứng lặng lẽ bên cửa sổ, ngắm nhìn cảnh vật phương xa.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đứng yên, đứng lặng lẽ, đứng dừng lại (thường là trong suy tư hoặc để ngắm cảnh).
佇む trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đứng yên, đứng lặng lẽ, đứng dừng lại (thường là trong suy tư hoặc để ngắm cảnh)..
Cách đọc là たたずむ.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: たたずむ
Hán Việt: TRỮ
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 46
彼女は窓辺に佇み、遠くの景色を眺めていた。
Cô ấy đứng lặng lẽ bên cửa sổ, ngắm nhìn cảnh vật phương xa.
雨上がりの公園で、一人佇む彼の姿があった。
Trong công viên sau cơn mưa, có hình bóng anh ấy đứng lặng lẽ một mình.
Từ gần nghĩa: 立ち止まる、ぼんやりと立つ
Liên quan: 立ち尽くす (たちつくす), 見とれる (みとれる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.