彼は読書に耽って夜更かしをした。
Anh ấy say mê đọc sách đến khuya.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Say mê, đắm chìm, miệt mài (vào một việc gì đó, thường là tiêu cực hoặc mang tính chất cá nhân)
耽る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Say mê, đắm chìm, miệt mài (vào một việc gì đó, thường là tiêu cực hoặc mang tính chất cá nhân).
Cách đọc là ふける.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ふける
Hán Việt: Đam
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 46
彼は読書に耽って夜更かしをした。
Anh ấy say mê đọc sách đến khuya.
ギャンブルに耽るあまり、財産を失った。
Vì quá say mê cờ bạc mà anh ta đã mất hết tài sản.
Từ gần nghĩa: 没頭する (ぼっとうする), 熱中する (ねっちゅうする)
Từ trái nghĩa: 覚める (さめる)
Liên quan: 耽読 (たんどく), 耽美 (たんび)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.