彼はこれまでの経緯を縷々説明した。
Anh ấy đã giải thích chi tiết toàn bộ quá trình từ trước đến nay.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Dài dòng, chi tiết, tỉ mỉ (thường dùng để miêu tả cách kể chuyện, giải thích)
縷々 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Dài dòng, chi tiết, tỉ mỉ (thường dùng để miêu tả cách kể chuyện, giải thích).
Cách đọc là るる.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: るる
Hán Việt: Lũ Lũ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 46
彼はこれまでの経緯を縷々説明した。
Anh ấy đã giải thích chi tiết toàn bộ quá trình từ trước đến nay.
彼女は自分の意見を縷々述べた。
Cô ấy đã trình bày ý kiến của mình một cách dài dòng, chi tiết.
Từ gần nghĩa: 詳しく (くわしく), 仔細に (しさいに), 延々と (えんえんと)
Từ trái nghĩa: 簡潔に (かんけつに)
Liên quan: 詳述 (しょうじゅつ), 冗長 (じょうちょう)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.