長期間の単調な作業で、彼は倦怠感を覚えている。
Do làm công việc đơn điệu trong thời gian dài, anh ấy cảm thấy mệt mỏi, uể oải.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Sự mệt mỏi, uể oải, chán nản (thường là mệt mỏi về tinh thần hoặc kéo dài).
倦怠 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Sự mệt mỏi, uể oải, chán nản (thường là mệt mỏi về tinh thần hoặc kéo dài)..
Cách đọc là けんたい.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: けんたい
Hán Việt: Quyện Thái
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 46
長期間の単調な作業で、彼は倦怠感を覚えている。
Do làm công việc đơn điệu trong thời gian dài, anh ấy cảm thấy mệt mỏi, uể oải.
夫婦の倦怠期を乗り越えるのは容易ではない。
Vượt qua giai đoạn chán nản trong hôn nhân không hề dễ dàng.
Từ gần nghĩa: 疲労 (ひろう), 疲弊 (ひへい)
Từ trái nghĩa: 活気 (かっき), 活力 (かつりょく)
Liên quan: 倦怠感 (けんたいかん - cảm giác mệt mỏi), 倦怠期 (けんたいき - giai đoạn chán nản trong tình yêu/hôn nhân), 倦む (うむ - chán ngán)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.