彼は闊達な性格で、誰とでもすぐに打ち解ける。
Anh ấy có tính cách phóng khoáng nên có thể hòa hợp với bất cứ ai.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Phóng khoáng, rộng lượng, cởi mở, không câu nệ tiểu tiết
闊達 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Phóng khoáng, rộng lượng, cởi mở, không câu nệ tiểu tiết.
Cách đọc là かったつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ Đuôi NA. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かったつ
Hán Việt: KHOÁT ĐẠT
Loại từ: Tính từ Đuôi NA
Nguồn/bài: Túi 46
彼は闊達な性格で、誰とでもすぐに打ち解ける。
Anh ấy có tính cách phóng khoáng nên có thể hòa hợp với bất cứ ai.
闊達な議論が新しいアイデアを生み出す。
Những cuộc tranh luận cởi mở sẽ tạo ra những ý tưởng mới.
Từ gần nghĩa: 大らか (おおらか - rộng lượng, phóng khoáng), 寛大 (かんだい - khoan dung), 気前がいい (きまえがいい - hào phóng)
Từ trái nghĩa: 陰気 (いんき - u ám, ủ rũ), 細かい (こまかい - chi li, tỉ mỉ)
Liên quan: 明朗 (めいろう - vui vẻ, trong sáng), 器量 (きりょう - khí phách, tài năng)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.