その計画は杜撰な点が多かった。
Kế hoạch đó có nhiều điểm cẩu thả.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Cẩu thả, sơ sài, không cẩn thận, không có tính logic, không chặt chẽ.
杜撰 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Cẩu thả, sơ sài, không cẩn thận, không có tính logic, không chặt chẽ..
Cách đọc là ずさん.
Từ này đang được phân loại là Tính từ đuôi な / Danh từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: ずさん
Hán Việt: Đỗ soạn
Loại từ: Tính từ đuôi な / Danh từ
Nguồn/bài: Túi 46
その計画は杜撰な点が多かった。
Kế hoạch đó có nhiều điểm cẩu thả.
杜撰な管理体制が問題を引き起こした。
Hệ thống quản lý sơ sài đã gây ra vấn đề.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.