この報告書は内容も構成も粗雑だ。
Bản báo cáo này cẩu thả cả về nội dung lẫn cấu trúc.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
cẩu thả, thô sơ và thiếu cẩn thận
粗雑 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là cẩu thả, thô sơ và thiếu cẩn thận.
Cách đọc là そざつ.
Từ này đang được phân loại là Tính từ na. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: そざつ
Loại từ: Tính từ na
Nguồn/bài: Soumatome · Tuần 2 · Ngày 5
この報告書は内容も構成も粗雑だ。
Bản báo cáo này cẩu thả cả về nội dung lẫn cấu trúc.
粗雑な工事が事故の原因になった。
Việc thi công cẩu thả đã trở thành nguyên nhân tai nạn.
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.