この事件の真相を探るため、私たちは10年前の記録にまで遡った。
Để tìm hiểu sự thật của vụ án này, chúng tôi đã truy ngược lại các hồ sơ từ 10 năm trước.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Đi ngược dòng, ngược dòng thời gian, truy ngược về quá khứ
遡る trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Đi ngược dòng, ngược dòng thời gian, truy ngược về quá khứ.
Cách đọc là さかのぼる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 1. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: さかのぼる
Hán Việt: Tố
Loại từ: Động từ nhóm 1
Nguồn/bài: Túi 46
この事件の真相を探るため、私たちは10年前の記録にまで遡った。
Để tìm hiểu sự thật của vụ án này, chúng tôi đã truy ngược lại các hồ sơ từ 10 năm trước.
鮭は産卵のために、生まれ故郷の川を遡っていく。
Cá hồi bơi ngược dòng sông về nơi sinh ra để đẻ trứng.
Từ gần nghĩa: 溯る (さかのぼる), 逆戻りする (ぎゃくもどりする)
Từ trái nghĩa: 下る (くだる), 辿る (たどる)
Liên quan: 時代を遡る, 川を遡る, 歴史を遡る
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.