彼の長話には辟易してしまう。
Tôi chán ngán với những câu chuyện dài dòng của anh ta.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Chán ngán, phát ốm, phát mệt (vì điều gì đó khó chịu lặp đi lặp lại)
辟易 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Chán ngán, phát ốm, phát mệt (vì điều gì đó khó chịu lặp đi lặp lại).
Cách đọc là へきえき.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: へきえき
Hán Việt: TỊ DỊCH
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 46
彼の長話には辟易してしまう。
Tôi chán ngán với những câu chuyện dài dòng của anh ta.
毎日の満員電車には、もう辟易している。
Tôi đã phát ốm với tàu điện đông người mỗi ngày rồi.
Từ gần nghĩa: うんざりする, 閉口する (へいこうする)
Liên quan: 飽きる (あきる), 嫌になる (いやになる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.