斯くのごとく、皆様にご協力をお願いいたします。
Như thế này, chúng tôi mong mọi người hợp tác.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Như thế này, như vậy (cách nói cổ hoặc trang trọng của 'このように')
斯く trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Như thế này, như vậy (cách nói cổ hoặc trang trọng của 'このように').
Cách đọc là かく.
Từ này đang được phân loại là Phó từ. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かく
Hán Việt: TƯ
Loại từ: Phó từ
Nguồn/bài: Túi 46
斯くのごとく、皆様にご協力をお願いいたします。
Như thế này, chúng tôi mong mọi người hợp tác.
斯くあるべき姿とは何か、深く考える必要がある。
Cần suy nghĩ sâu sắc về hình ảnh mà chúng ta nên có như thế này.
Từ gần nghĩa: このように, こうして
Liên quan: 然る (しかる), 何某 (なにがし)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.