彼の素晴らしい演技に観客は瞠目した。
Khán giả đã trố mắt kinh ngạc trước màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Mở to mắt nhìn, trố mắt nhìn (kinh ngạc, thán phục, ngạc nhiên)
瞠目 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Mở to mắt nhìn, trố mắt nhìn (kinh ngạc, thán phục, ngạc nhiên).
Cách đọc là どうもく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: どうもく
Hán Việt: Trừng Mục
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 47
彼の素晴らしい演技に観客は瞠目した。
Khán giả đã trố mắt kinh ngạc trước màn trình diễn tuyệt vời của anh ấy.
その研究結果は世界を瞠目させた。
Kết quả nghiên cứu đó đã khiến cả thế giới phải kinh ngạc.
Từ gần nghĩa: 目を見張る (めをみはる), 驚く (おどろく), 感嘆する (かんたんする)
Từ trái nghĩa: 無視する (むしする - phớt lờ), そらす (lảng đi)
Liên quan: 凝視 (ぎょうし - nhìn chằm chằm), 注視 (ちゅうし - chú ý nhìn)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.