彼の状況を斟酌して、締め切りを延長することにした。
Chúng tôi đã chiếu cố đến hoàn cảnh của anh ấy nên quyết định gia hạn thời hạn.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xem xét, cân nhắc, chiếu cố (tình hình, hoàn cảnh của người khác); thông cảm
斟酌 trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xem xét, cân nhắc, chiếu cố (tình hình, hoàn cảnh của người khác); thông cảm.
Cách đọc là しんしゃく.
Từ này đang được phân loại là Danh động từ (Nhóm 3). Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: しんしゃく
Hán Việt: Châm Chước
Loại từ: Danh động từ (Nhóm 3)
Nguồn/bài: Túi 47
彼の状況を斟酌して、締め切りを延長することにした。
Chúng tôi đã chiếu cố đến hoàn cảnh của anh ấy nên quyết định gia hạn thời hạn.
相手の気持ちを斟酌して、発言には気をつけなさい。
Hãy cân nhắc cảm xúc của đối phương và cẩn thận trong lời nói.
Từ gần nghĩa: 配慮 (はいりょ), 考慮 (こうりょ), 酌量 (しゃくりょう)
Từ trái nghĩa: N/A
Liên quan: 事情を斟酌する (じじょうを斟酌する - xem xét tình hình), 斟酌なしに (しんしゃくなしに - không chút nể nang)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.