過去の失敗に鑑みて、今回は慎重に計画を立てた。
Cân nhắc những thất bại trong quá khứ, lần này chúng tôi đã lập kế hoạch một cách thận trọng.
Đang hội tụ linh khí…
Từ vựng JLPT N1
Xem xét, cân nhắc, chiếu theo (một ví dụ, tình hình cụ thể).
鑑みる trong kho từ vựng JLPT N1 của JLPT180 có nghĩa là Xem xét, cân nhắc, chiếu theo (một ví dụ, tình hình cụ thể)..
Cách đọc là かんがみる.
Từ này đang được phân loại là Động từ nhóm 2. Cách nhớ an toàn nhất là đọc nghĩa cùng câu ví dụ bên dưới, sau đó tự đặt lại câu mà không nhìn bản dịch.
Cách đọc: かんがみる
Hán Việt: GIÁM
Loại từ: Động từ nhóm 2
Nguồn/bài: Túi 47
過去の失敗に鑑みて、今回は慎重に計画を立てた。
Cân nhắc những thất bại trong quá khứ, lần này chúng tôi đã lập kế hoạch một cách thận trọng.
彼のこれまでの功績に鑑み、特別に昇進を許可する。
Xét những thành tích trước đây của anh ấy, chúng tôi đặc biệt cho phép thăng chức.
Từ gần nghĩa: 考慮する (こうりょする), 参照する (さんしょうする), 照らし合わせる (てらしあわせる)
Từ trái nghĩa: 見過ごす (みすごす), 無視する (むしする)
Liên quan: 前例に鑑みる (ぜんれいにかんがみる), 状況に鑑みる (じょうきょうにかんがみる)
Đừng chỉ học bản dịch tiếng Việt. Hãy đọc từ, tự nhớ nghĩa, đọc lại câu ví dụ rồi gặp lại từ trong flashcard hoặc đề luyện. Trang này dùng một URL chính cho một từ/cách đọc để tránh tạo nhiều bản trùng theo giáo trình.
Từ thư viện sang luyện tập
Danh sách public giúp tra cứu và khám phá kiến thức. Khi muốn flashcard, nghe, tra cứu sâu hoặc làm đề, tiếp tục trong các phòng học tương tác.